Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
teaching method


noun
the principles and methods of instruction (Freq. 4)
Syn:
pedagogics, pedagogy
Derivationally related forms:
pedagogic (for: pedagogy), pedagogical (for: pedagogy)
Hypernyms:
method
Hyponyms:
Socratic method, maieutic method


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.